Nhóm sản phẩm: Panasonic
Giá: Liên hệ

 Camera thân tích hợp ống kính Zoom 220X. DayNight. Cảm biến 1/4" Interline Transfer CCD. Độ phân giải: 510 TVLines (Color) 570 TVLines (B/W). Độ nhạy sáng cực tiểu : 0.6lux (color), 0.02lux (B/W) at F1.4. Tính năng tự động: BLC, ATW, ALC, AWC. Công nghệ: VMD (Video Motion Dectection) Nhận biết chuyển động thông minh tích hợp trên camera. DNR (Digital Noise Reduction) Khử nhiễu kỹ thuật số. Lập trình trước 64 vị trí cho ống kính. Privacy zone masking : tạo mặt nạ che khu vực nhạy cảm. Điện thế sử dụng 12V DC / 24V AC. Ống kinh Zoom quang 22X, số 10X, tiêu cự 3.79 ~ 83.4 mm at F1.6. Auto focus lens : Ống kính tự động lấy nét.
 

TV System

PAL

Pick-up Device

752 (H) x 582 (V) pixels

Scanning Area

3.76 (H) x 2.78 (V) mm, (1/4 inch CCD)

Synchronization

Internal / Multiplexed Vertical Drive (VD2)

Horizontal Scanning Frequency

15.625 kHz

Vertical Scanning Frequency

50.00 Hz

Video Output

1.0 V [p-p] PAL composite / 75 Ω

Horizontal Resolution

More than 480 TV lines (Color, NORMAL)

More than 510 TV lines (Color, HIGH)

More than 570 TV lines (B/W)

Vertical Resolution

More than 400 lines

S/N Ratio

50 dB (AGC On, Weight On)

Minimum Illumination (Color)

0.6 lux (Sens Up: Off, AGC: High)

Minimum Illumination (B/W)

0.04 lux (Pix Sens Up: Off, Sens Up: Off, AGC: High)

0.02 lux (Pix Sens Up: 2x AUTO, Sens Up: Off, AGC: High)

Zoom Speed

Approx. 4.5 s (TELE / WIDE) in manual mode

Focus Speed

Approx. 5 s (FAR / NEAR) in manual mode

Iris

Automatic (OPEN / CLOSE is possible) / manual

Maximum Aperture Ratio

1:1.6 (Wide) ~ 3.0 (Tele)

Focal Length

3.79 ~ 83.4 mm

Angular Field of View

H: 2.6° ~ 52.3°

V: 2.0° ~ 39.9°

Electronic Shutter

1/50 (Off), AUTO, 1/120, 1/250, 1/500, 1/1,000, 1/2,000, 1/4,000,

1/10,000 sec.

AGC

On (LOW), On (MID), On (HIGH), Off

Electronic Sensitivity Up

Max. 32x, (Auto / Fix)

BLC

Selectable On / Off (SETUP MENU)

Zoom Ratio

Optical 22x plus 10x Electronic zoom

Iris Range

F1.6 ~ 22, Close

Auto Focus

Manual / STOP AF / AUTO

Camera ID

preset ID, camera ID, up to 16 characters

Motion Detector

On / Off

Day/Night In

Input pulled up to 5.0 V DC Off (open or 4 V DC ~ 5 V DC) /

On (0 V 0.2 mA)

Alarm OUT

Up to 16 V DC 100 mA Off (OPEN) / On (0 V)

B/W Mode

AUTO / ON / OFF / EXT

Privacy Zone

On / Off, up to 4 zones

Control

Coaxial Cable / RS-485 / Lens Control / A-D Control

Power Source

12 V DC

Power Consumption

490 mA

Ambient Operating Temperature

–10 °C ~ +50 °C (14 °F ~ 122 °F)

Dimensions

62 mm (W) x 78 mm (H) x 119 mm (D)

(2-7/16" (W) x 3-1/16" (H) x 4-11/16" (D))

Weight (approx.)

370 g (0.81 lbs.)

Lượt xem: 2063
Sản phẩm khác
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Giá: Liên hệ
Danh mục sản phẩm
Tìm kiếm
Nhập từ khóa cần tìm:
Chọn nhóm sản phẩm
Hỗ trợ trực tuyến
Phòng Kinh Doanh
Phòng Kỹ Thuật
Đối tác










Online: 13 - Lượt truy cập: 1049855